xông xổng
Định nghĩa
Tính từ:
- Có đặc điểm mở ra, không có vật che chắn, để gió lùa vào tự do: "xông xổng" mô tả trạng thái của một không gian, nơi chốn bị gió thổi vào mạnh mẽ từ nhiều phía, thường gây cảm giác khó chịu vì lạnh hoặc ồn ào.
- Ví dụ: Căn nhà này xông xổng quá, gió thổi vào tứ phía. (Căn nhà này bị gió lùa vào từ nhiều hướng, không kín đáo.)
- Ví dụ: Cửa sổ mở xông xổng suốt đêm làm cả nhà lạnh cóng. (Cửa sổ mở toang không có gì che chắn suốt đêm khiến cả nhà bị lạnh.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Thiếu kín đáo, không có sự bảo vệ, dễ bị tác động từ bên ngoài: dùng để chỉ một tình huống, thông tin hoặc trạng thái không được giữ kín, dễ bị lộ hoặc bị ảnh hưởng.
- Ví dụ: Chuyện riêng tư của cô ấy bị phơi bày xông xổng trước mặt mọi người. (Chuyện riêng tư của cô ấy bị tiết lộ một cách không kín đáo, thiếu sự bảo vệ.)
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Ngôi nhà cũ kỹ, cửa nẻo xông xổng, gió thổi vào lạnh buốt. (Ngôi nhà cũ nát, cửa không kín, gió lùa vào rất lạnh.)
- Phòng làm việc xông xổng vì cửa sổ không có rèm che. (Phòng làm việc bị gió lùa tự do vì cửa sổ không có rèm che chắn.)
Nghĩa bóng:
- Thông tin mật bị rò rỉ xông xổng ra ngoài. (Thông tin mật bị lộ ra ngoài một cách không kiểm soát.)
- Cuộc sống của họ bị phơi bày xông xổng trên mạng xã hội. (Cuộc sống của họ bị tiết lộ quá nhiều, không còn sự riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xông xổng gió": cụm từ nhấn mạnh trạng thái gió lùa mạnh.
- Chỗ ngồi này xông xổng gió quá, đổi chỗ khác đi. (Chỗ ngồi này bị gió thổi trực tiếp, hãy đổi chỗ khác.)
"để xông xổng": hành động cố tình không che chắn, tạo sự hở.
- Anh ấy để cửa xông xổng suốt cả ngày. (Anh ấy để cửa mở toang, không đóng lại.)
Biến thể và từ gần giống
Xổng (tính từ): hở, không kín, không chặt.
- Cửa bị xổng, không đóng được. (Cửa bị hở, không thể đóng kín.)
Lồng lộng (tính từ): rộng rãi, thoáng đãng, thường gợi cảm giác tự do, nhưng cũng có thể chỉ sự trống trải.
- Cánh đồng lồng lộng gió. (Cánh đồng rộng lớn, gió thổi tự do.)
Từ đồng nghĩa
- Hở hang: không kín đáo, có khe hở.
- Cửa sổ hở hang làm gió lùa vào. (Cửa sổ không kín khiến gió lùa vào.)
- Thoáng: có không gian rộng, không bị che chắn.
- Phòng này thoáng quá, nên thấy lạnh. (Phòng này quá thoáng nên cảm thấy lạnh.)
- Lộng gió: bị gió thổi mạnh, thường dùng cho nơi cao hoặc rộng.
- Đỉnh đồi lộng gió, đứng ở đó rất mát. (Đỉnh đồi bị gió thổi mạnh, đứng ở đó rất mát.)
Thành ngữ liên quan
- Xông xổng như nhà hoang: ví von nơi ở không có sự che chắn, bỏ hoang, gió lùa tứ phía.
- Căn nhà bỏ hoang xông xổng như nhà hoang, không ai dám ở. (Căn nhà bỏ hoang bị gió lùa khắp nơi, không ai dám ở.)