xông xổng

xông xổng

Cánh cửa sổ xông xổng để không khí trong lành tràn vào phòng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • đặc điểm mở ra, không vật che chắn, để gió lùa vào tự do: "xông xổng" mô tả trạng thái của một không gian, nơi chốn bị gió thổi vào mạnh mẽ từ nhiều phía, thường gây cảm giác khó chịu lạnh hoặc ồn ào.
    • dụ: Căn nhà này xông xổng quá, gió thổi vào tứ phía. (Căn nhà này bị gió lùa vào từ nhiều hướng, không kín đáo.)
    • dụ: Cửa sổ mở xông xổng suốt đêm làm cả nhà lạnh cóng. (Cửa sổ mở toang không che chắn suốt đêm khiến cả nhà bị lạnh.)
  2. Tính từ (nghĩa bóng):

    • Thiếu kín đáo, không sự bảo vệ, dễ bị tác động từ bên ngoài: dùng để chỉ một tình huống, thông tin hoặc trạng thái không được giữ kín, dễ bị lộ hoặc bị ảnh hưởng.
    • dụ: Chuyện riêng tư của ấy bị phơi bày xông xổng trước mặt mọi người. (Chuyện riêng tư của ấy bị tiết lộ một cách không kín đáo, thiếu sự bảo vệ.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Ngôi nhà kỹ, cửa nẻo xông xổng, gió thổi vào lạnh buốt. (Ngôi nhà nát, cửa không kín, gió lùa vào rất lạnh.)
    • Phòng làm việc xông xổng cửa sổ không rèm che. (Phòng làm việc bị gió lùa tự do cửa sổ không rèm che chắn.)
  • Nghĩa bóng:

    • Thông tin mật bị rỉ xông xổng ra ngoài. (Thông tin mật bị lộ ra ngoài một cách không kiểm soát.)
    • Cuộc sống của họ bị phơi bày xông xổng trên mạng xã hội. (Cuộc sống của họ bị tiết lộ quá nhiều, không còn sự riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xông xổng gió": cụm từ nhấn mạnh trạng thái gió lùa mạnh.

    • Chỗ ngồi này xông xổng gió quá, đổi chỗ khác đi. (Chỗ ngồi này bị gió thổi trực tiếp, hãy đổi chỗ khác.)
  • "để xông xổng": hành động cố tình không che chắn, tạo sự hở.

    • Anh ấy để cửa xông xổng suốt cả ngày. (Anh ấy để cửa mở toang, không đóng lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Xổng (tính từ): hở, không kín, không chặt.

    • Cửa bị xổng, không đóng được. (Cửa bị hở, không thể đóng kín.)
  • Lồng lộng (tính từ): rộng rãi, thoáng đãng, thường gợi cảm giác tự do, nhưng cũng có thể chỉ sự trống trải.

    • Cánh đồng lồng lộng gió. (Cánh đồng rộng lớn, gió thổi tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Hở hang: không kín đáo, khe hở.
    • Cửa sổ hở hang làm gió lùa vào. (Cửa sổ không kín khiến gió lùa vào.)
  • Thoáng: không gian rộng, không bị che chắn.
    • Phòng này thoáng quá, nên thấy lạnh. (Phòng này quá thoáng nên cảm thấy lạnh.)
  • Lộng gió: bị gió thổi mạnh, thường dùng cho nơi cao hoặc rộng.
    • Đỉnh đồi lộng gió, đứngđó rất mát. (Đỉnh đồi bị gió thổi mạnh, đứngđó rất mát.)
Thành ngữ liên quan
  • Xông xổng như nhà hoang: von nơi ở không sự che chắn, bỏ hoang, gió lùa tứ phía.
    • Căn nhà bỏ hoang xông xổng như nhà hoang, không ai dám ở. (Căn nhà bỏ hoang bị gió lùa khắp nơi, không ai dám ở.)